Tỷ giá Vietcombank ngày 27/3 ghi nhận xu hướng giảm ở hầu hết các đồng tiền chủ chốt bao gồm USD, Euro, Bảng Anh, Yên Nhật và Đô la Úc.
Cụ thể, tỷ giá USD giảm 20 đồng ở cả ba hình thức giao dịch, Euro giảm từ 68,43 đến 72,15 đồng, Bảng Anh giảm hơn 112 đồng, Yên Nhật giảm nhẹ từ 0,34 đến 0,36 đồng trong khi Đô la Úc cũng giảm gần 20 đồng.
Ngoài ra, nhiều ngoại tệ khác như Đô la Singapore, Baht Thái và Đô la Canada cũng giảm so với ngày 26/3. Tuy nhiên, Ringgit Malaysia và Rúp Nga lại ghi nhận mức tăng nhẹ ở cả chiều mua và bán.

Ngoại tệ |
Tỷ giá ngoại tệ hôm nay (27/3/2025) |
Tăng/giảm so với ngày trước đó |
|||||
Mua |
Bán |
Mua |
Bán |
||||
Tên ngoại tệ |
Mã NT |
Tiền mặt |
Chuyển khoản |
Tiền mặt |
Chuyển khoản |
||
Đô la Mỹ |
USD |
25.390 |
25.420 |
25.780 |
-20 |
-20 |
-20 |
Euro |
EUR |
26.867,55 |
27.138,93 |
28.340,38 |
-68,43 |
-69,13 |
-72,15 |
Bảng Anh |
GBP |
32.193,16 |
32.518,34 |
33.561,15 |
-112,55 |
-113,69 |
-117,28 |
Yen Nhật |
JPY |
164,46 |
166,12 |
174,91 |
-0,34 |
-0,34 |
-0,36 |
Đô la Úc |
AUD |
15.714,93 |
15.873,67 |
16.382,71 |
-19,78 |
-19,97 |
-20,60 |
Đô la Singapore |
SGD |
18.619,10 |
18.807,18 |
19.449,16 |
-48,03 |
-48,50 |
-50,14 |
Baht Thái |
THB |
665,01 |
738,90 |
770,27 |
-3,08 |
-3,43 |
-3,56 |
Đô la Canada |
CAD |
17.484,20 |
17.660,81 |
18.227,16 |
-5,09 |
-5,14 |
-5,28 |
Franc Thụy Sĩ |
CHF |
28.265,49 |
28.551,00 |
29.466,58 |
-25,31 |
-25,56 |
-26,35 |
Đô la Hong Kong |
HKD |
3199,62 |
3231,94 |
3355,66 |
-2,46 |
-2,49 |
-2,58 |
Nhân dân tệ |
CNY |
3434,5 |
3469,2 |
3580,45 |
-6,29 |
-6,34 |
-6,54 |
Krone Đan Mạch |
DKK |
– |
3628,18 |
3767,07 |
– |
-9,19 |
-9,54 |
Rupee Ấn Độ |
INR |
– |
296,69 |
309,47 |
– |
-0,92 |
-0,96 |
Won Hàn Quốc |
KRW |
15,1 |
16,78 |
18,2 |
-0,04 |
-0,04 |
-0,05 |
Dinar Kuwait |
KWD |
– |
82.611,93 |
86.170,80 |
– |
-64,59 |
-67,27 |
Ringgit Malaysia |
MYR |
– |
5723,56 |
5848,31 |
– |
3,29 |
3,36 |
Krone Na Uy |
NOK |
– |
2379,02 |
2479,99 |
– |
-7,36 |
-7,67 |
Rúp Nga |
RUB |
– |
289,78 |
320,78 |
– |
1,66 |
1,83 |
Riyal Ả Rập Xê Út |
SAR |
– |
6785,41 |
7077,72 |
– |
-4,58 |
-4,77 |
Krona Thụy Điển |
SEK |
– |
2498,75 |
2604,8 |
– |
-1,55 |
-1,62 |